lamp shade

lamp shade

A small lamp shade sits on a wooden desk next to an open book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chụp đèn (đèn bàn, đèn sàn, v.v.): "lamp shade" một vật dụng che chắn, thường hình dạng như một chiếc nón hoặc hình trụ, được đặt phía trên hoặc bao quanh bóng đèn. Chức năng chính của bảo vệ mắt khỏi ánh sáng trực tiếp, đồng thời làm dịu khuếch tán ánh sáng, tạo ra bầu không khí ấm cúng, dễ chịu trong phòng.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cái chụp đèn mới để phù hợp với rèm cửa phòng khách.)
  • (Cái chụp đèn được làm bằng lụa họa tiết hoa rất đẹp.)
  • (Vui lòng vệ sinh chụp đèn thường xuyên để loại bỏ bụi bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to replace the lamp shade": thay thế chụp đèn.
    • We need to replace the lamp shade because it got cracked. (Chúng tôi cần thay chụp đèn đã bị nứt.)
  • "to adjust the lamp shade": điều chỉnh chụp đèn (để thay đổi hướng ánh sáng).
    • He adjusted the lamp shade to shine the light directly onto the book. (Anh ấy đã điều chỉnh chụp đèn để ánh sáng chiếu thẳng vào cuốn sách.)
  • "lamp shade with a finial": chụp đèn đỉnh trang trí (một chi tiết nhỏtrên cùng để giữ chụp đèn cố định).
    • The antique lamp shade has a brass finial on top. (Cái chụp đèn cổ một đỉnh trang trí bằng đồng thautrên.)
Biến thể từ gần giống
  • Lampshade (viết liền): cùng nghĩa với "lamp shade", thường dùng trong văn viết không chính thức.
    • The lampshade is a bit too big for this lamp base. (Cái chụp đèn hơi to so với đế đèn này.)
  • Shade (n): dạng rút gọn của "lamp shade", thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
    • Can you pass me that shade? I need to put it on the lamp. (Bạn có thể đưa tôi cái chụp đèn đó không? Tôi cần gắn lên đèn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lamp cover: vỏ đèn, nắp đèn (thường dùng để chỉ các loại chụp đèn bằng nhựa hoặc kim loại đơn giản).
  • Light shade: chụp đèn (từ chung chung, ít phổ biến hơn).
  • Bulb cover: nắp bóng đèn (thường chỉ các loại chụp nhỏ, bảo vệ bóng đèn trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fit a lamp shade: lắp chụp đèn.
    • I need to fit a new lamp shade onto this floor lamp. (Tôi cần lắp một cái chụp đèn mới vào cái đèn sàn này.)
  • Take off a lamp shade: tháo chụp đèn.
    • Take off the lamp shade before you change the bulb. (Hãy tháo chụp đèn ra trước khi bạn thay bóng đèn.)
Thành ngữ liên quan
  • To throw shade (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "lamp shade"): có nghĩa chỉ trích hoặc xúc phạm ai đó một cách tinh tế, thường trong ngữ cảnh mạng xã hội hoặc giao tiếp thân mật.
    • She was throwing shade at her coworker during the meeting. ( ấy đã chỉ trích tế nhị đồng nghiệp của mình trong cuộc họp.)